tuần san

Học thuật
Thân thiện
tuần san

Một cậu bé mở cuốn tuần san trên bàn học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ấn phẩm xuất bản định kỳ hàng tuần: Một loại tạp chí, tập san được phát hành mỗi tuần một lần, thường chứa đựng các bài viết, tin tức, phân tích hoặc nội dung giải trí mới nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tờ tuần san này chuyên về thời trang phong cách sống. (Ấn phẩm xuất bản hàng tuần này chuyên về thời trang phong cách sống.)
    • Anh ấy cộng tác viên thường xuyên cho một tuần san văn học. (Anh ấy cộng tác viên thường xuyên cho một tạp chí văn học xuất bản hàng tuần.)
    • Tin tức trên tuần san được cập nhật nhanh hơn so với nguyệt san. (Tin tức trên ấn phẩm hàng tuần được cập nhật nhanh hơn so với ấn phẩm hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ra mắt tuần san": hành động phát hành số mới của một ấn phẩm tuần san.

    • Tuần san mới sẽ ra mắt độc giả vào sáng thứ Hai. (Ấn phẩm hàng tuần mới sẽ được phát hành tới độc giả vào sáng thứ Hai.)
  • "bài đăng trên tuần san": chỉ một bài viết, bài báo cụ thể được đăng tải trong một số phát hành của tuần san.

    • Bài phân tích chính trị của ông ấy thường xuất hiện trên các tuần san uy tín. (Bài phân tích chính trị của ông ấy thường xuất hiện trên các ấn phẩm hàng tuần uy tín.)
Biến thể từ liên quan
  • Tập san (danh từ): ấn phẩm xuất bản định kỳ, tập hợp các bài viết về một chủ đề, có thể không theo chu kỳ cố định hàng tuần.
  • Nguyệt san (danh từ): ấn phẩm xuất bản định kỳ hàng tháng.
  • Bán nguyệt san (danh từ): ấn phẩm xuất bản định kỳ nửa tháng một lần.
  • Tạp chí (danh từ): từ khái quát hơn chỉ các ấn phẩm xuất bản định kỳ, có thể tuần san, nguyệt san...
Từ đồng nghĩa
  • Tạp chí hàng tuần: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính định kỳ "hàng tuần".
  • Báo tuần: Cách gọi khác, thường dùng trong một số ngữ cảnh.
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với "báo ngày": "Tuần san" chu kỳ xuất bản dài hơn (một tuần) so với nhật báo (hàng ngày), nên nội dung thường chiều sâu phân tích, tổng hợp hơn tin tức thời sự cập nhật từng giờ.
  • Tính từ "tuần san": Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ. Khi cần dùng như tính từ ( dụ: kỳ hạn tuần san), thường dùng cụm "hàng tuần" ( dụ: ấn phẩm xuất bản hàng tuần).
tuần san

Một cậu bé mở cuốn tuần san trên bàn học.

  1. Tập san xuất bản hàng tuần.

Từ gần giống

Từ chứa "tuần san"